hay ho

  1. (mỉa) Nice
    • Câu chuyện ấy hay ho nhắc lại!
      That is a nice story to repeat!
    • Dính vào một việc hay ho quá!
      To be implicated in a very nice mess indeed!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hay ho"

hay ho
Một người bạn kể một câu chuyện hay ho trong quán cà phê.